Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đuổi đi" (1)

đuổi đi
phát
Tiếng Anh Động từdrive sth away
Từ vựng của tôi
đuổi con chó ra khỏi sân
chased the dog out of the garden

swap_horiz Từ liên quan "đuổi đi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đuổi đi" (0)

Không tìm thấy cụm từ.